About Me

Giới thiệu

I am a scientist with 24+ years of field experience since 2001, working in conservation, sustainable forestry, and environmental protection. My career began with hands-on silviculture and forest inventory work — afforestation, nursery management, low-impact logging (RIL), forest investigation, and silvicultural trials — building a deep practical foundation before advancing into GIS, data management, and digital systems.

My core strength lies in combining field forestry expertise with GIS, remote sensing, and geospatial data management. I integrate multi-source data — GIS spatial datasets, satellite imagery, UAV/drone data, camera trap images, and field survey data — into comprehensive database systems using Google AppSheet, Wildlife Insights, and custom web applications.

Currently, I am focused on research in Biomass estimation, GHG accounting, drone applications, and developing web-based management applications for sustainable agriculture and forestry.

Tôi là nhà khoa học với hơn 24 năm kinh nghiệm thực địa từ năm 2001, làm việc trong lĩnh vực bảo tồn, lâm nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường. Sự nghiệp của tôi bắt đầu từ công tác lâm sinh và điều tra rừng thực địa — trồng rừng, quản lý vườn ươm, khai thác tác động thấp (RIL), điều tra rừng, bố trí thí nghiệm lâm sinh — xây dựng nền tảng thực tiễn vững chắc trước khi nâng cao về GIS, quản lý dữ liệu và hệ thống số.

Thế mạnh cốt lõi là kết hợp kinh nghiệm lâm nghiệp thực địa với GIS, viễn thám và quản lý dữ liệu không gian. Tôi tích hợp dữ liệu đa nguồn — GIS, ảnh vệ tinh, dữ liệu drone, ảnh bẫy ảnh, dữ liệu khảo sát thực địa — vào hệ thống CSDL toàn diện sử dụng Google AppSheet, Wildlife Insights và các ứng dụng web tùy chỉnh.

Hiện tại, tôi đang tập trung nghiên cứu về Sinh khối (Biomass), phát thải khí nhà kính (GHG), ứng dụng drone, và phát triển các ứng dụng web quản lý nông lâm nghiệp bền vững.

Professional Experience

Kinh nghiệm làm việc

Independent Researcher & Developer — GIS, Biomass & Sustainable Agriculture
Nghiên cứu & Phát triển độc lập — GIS, Sinh khối & Nông lâm nghiệp bền vững
Da Nang, Vietnam
Đà Nẵng, Việt Nam
08/2024 - Present
  • Biomass & GHG Research: Conducting research on biomass estimation methodologies and greenhouse gas (GHG) emission accounting for forestry and agricultural systems.
  • Nghiên cứu Sinh khối & GHG: Nghiên cứu phương pháp ước tính sinh khối và hạch toán phát thải khí nhà kính (GHG) cho hệ thống nông lâm nghiệp.
  • GIS & Drone Applications: Developing advanced GIS workflows and drone-based data acquisition for land use monitoring, forest inventory, and environmental assessment.
  • Ứng dụng GIS & Drone: Phát triển quy trình GIS nâng cao và thu thập dữ liệu drone phục vụ giám sát sử dụng đất, kiểm kê rừng và đánh giá môi trường.
  • Web Development: Building web applications and digital platforms for sustainable agriculture and forestry data management.
  • Lập trình Web: Xây dựng ứng dụng web và nền tảng số quản lý dữ liệu nông lâm nghiệp bền vững.
  • Sustainable Management Apps: Developing digital applications integrating field data collection, GIS mapping, and real-time reporting for natural resource management.
  • Ứng dụng quản lý bền vững: Phát triển ứng dụng số tích hợp thu thập dữ liệu thực địa, bản đồ GIS và báo cáo thời gian thực cho quản lý tài nguyên.
Senior Expert — Data Management & GIS Systems
Chuyên gia cao cấp — Quản lý Dữ liệu & Hệ thống GIS
WWF - Viet Nam
07/2022 - 06/2024
  • GIS Database Architecture: Designed and built comprehensive GIS systems for afforestation planning and forest restoration monitoring across project sites.
  • Kiến trúc CSDL GIS: Thiết kế và xây dựng hệ thống GIS toàn diện phục vụ quy hoạch trồng rừng và giám sát phục hồi rừng.
  • Carbon Data Management: Led spatial data analysis for carbon stock assessment in the Sustainable Carbon Development Project.
  • Quản lý dữ liệu Carbon: Dẫn đầu phân tích dữ liệu không gian đánh giá trữ lượng carbon trong Dự án Phát triển Carbon bền vững.
  • Wildlife Data Systems: Managed camera trap data and biodiversity monitoring databases using Wildlife Insights for the "Saving the Saola" project.
  • Hệ thống dữ liệu động vật hoang dã: Quản lý dữ liệu bẫy ảnh và CSDL giám sát đa dạng sinh học bằng Wildlife Insights cho dự án "Cứu Sao La".
  • Multi-source Data Integration: Integrated GIS spatial data, camera trap imagery, and biological survey data into centralized cloud-based systems.
  • Tích hợp dữ liệu đa nguồn: Tích hợp dữ liệu GIS, ảnh bẫy ảnh, dữ liệu khảo sát sinh học vào hệ thống đám mây tập trung.
Forestry Project Manager & FSC/PEFC Specialist
Quản lý Dự án Lâm nghiệp & Chuyên gia FSC/PEFC
Biomass Fuel Vietnam Co., Ltd. — Nghe An Province
01/2021 - 07/2022
  • Certification Data Systems: Built and operated FSC/PEFC certification data management systems (FM/CoC, CW, SBP, JIA standards).
  • Hệ thống dữ liệu chứng nhận: Xây dựng và vận hành hệ thống quản lý dữ liệu chứng nhận FSC/PEFC (FM/CoC, CW, SBP, JIA).
  • GIS Mapping: Developed geospatial mapping for certified plantation management and supply chain traceability.
  • Bản đồ GIS: Phát triển bản đồ không gian địa lý quản lý rừng trồng chứng nhận và truy xuất chuỗi cung ứng.
Senior Project Officer — GIS & FSC Certification
Cán bộ Dự án Cao cấp — GIS & Chứng nhận FSC
WWF - Viet Nam (SBARP/IKEA) | Quang Nam, Quang Tri & TT-Hue
03/2012 - 01/2022
  • GIS Database Development: Built comprehensive map databases for all certified forest management units across three provinces — the foundation of WWF's spatial data infrastructure in Central Vietnam.
  • Xây dựng CSDL GIS: Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu bản đồ toàn diện cho tất cả đơn vị quản lý rừng chứng nhận tại 3 tỉnh — nền tảng hạ tầng dữ liệu không gian của WWF tại miền Trung.
  • FSC Certification Data: Managed data for successful FSC certification: Quang Nam (2017), TT-Hue FOSDA (2016), Quang Tri (2015), Tien Phong FC (2017), Duong 9 & Trieu Hai Forestry (2015).
  • Dữ liệu chứng nhận FSC: Quản lý dữ liệu phục vụ chứng nhận FSC thành công: Quảng Nam (2017), TT-Huế FOSDA (2016), Quảng Trị (2015), Tiên Phong FC (2017), Đường 9 & Triệu Hải (2015).
  • Digital Mapping Training: Trained provincial staff and community groups in GIS, digital mapping, and GPS-based forest inventory techniques.
  • Đào tạo bản đồ số: Đào tạo cán bộ tỉnh và cộng đồng về GIS, bản đồ số và kỹ thuật kiểm kê rừng dựa trên GPS.
Biodiversity & Carbon Data Specialist
Chuyên gia Dữ liệu Đa dạng sinh học & Carbon
Fauna & Flora International (FFI) — Kon Tum
10/2011 - 03/2012
  • REDD+ Carbon Data: Conducted biodiversity investigation and carbon reserve inventory for the REDD+ project, building spatial databases for carbon stock assessment.
  • Dữ liệu Carbon REDD+: Điều tra đa dạng sinh học và kiểm kê trữ lượng carbon cho dự án REDD+, xây dựng CSDL không gian đánh giá trữ lượng carbon.
  • Forest Inventory Data: Led field data collection and GIS analysis for forest inventory and species documentation in Central Highlands natural forests.
  • Dữ liệu kiểm kê rừng: Dẫn đầu thu thập dữ liệu thực địa và phân tích GIS phục vụ kiểm kê rừng và tài liệu hóa loài tại rừng tự nhiên Tây Nguyên.
Deputy Director — Silvicultural Engineering
Phó Giám đốc — Kỹ thuật Lâm sinh
InnovGreen Kon Tum — Kon Tum Province
09/2007 - 09/2010
  • Plantation GIS Mapping: Developed digital maps and spatial databases for plantation management across Kon Tum province.
  • Bản đồ GIS rừng trồng: Phát triển bản đồ số và CSDL không gian quản lý rừng trồng tại tỉnh Kon Tum.
  • Silvicultural Operations: Directed silvicultural engineering, afforestation training, and quality control systems.
  • Hoạt động lâm sinh: Chỉ đạo kỹ thuật lâm sinh, đào tạo trồng rừng và hệ thống kiểm soát chất lượng.
Technical Officer — GIS & Mapping
Cán bộ Kỹ thuật — GIS & Bản đồ
KFW6 Project (GFA Consulting) | Quang Nam, Quang Ngai, Binh Dinh & Phu Yen
09/2006 - 09/2007
  • Project Mapping: Produced land use planning maps, afforestation site maps, and project monitoring maps across four provinces.
  • Bản đồ dự án: Thành lập bản đồ quy hoạch sử dụng đất, bản đồ vùng trồng rừng và bản đồ giám sát dự án tại 4 tỉnh.
Project Technical Officer — Mapping & Planning
Cán bộ Kỹ thuật Dự án — Bản đồ & Quy hoạch
WB3 Project — Binh Dinh Dept. of Agriculture & Rural Development
08/2005 - 09/2006
  • Land Use Mapping: Conducted land use planning and GIS mapping for World Bank-funded afforestation programs.
  • Bản đồ sử dụng đất: Thực hiện quy hoạch sử dụng đất và bản đồ GIS cho chương trình trồng rừng do World Bank tài trợ.
Silviculture Technical Officer — FSC & GIS
Cán bộ Kỹ thuật Lâm sinh — FSC & GIS
Quy Nhon Plantation Forest Co. (QPFL) — Japanese Company, Binh Dinh
2001 - 2005 & 2009 - 2011
  • GIS & Forest Mapping: Developed forest management maps, trail systems, and spatial databases for FSC-certified plantation operations.
  • GIS & Bản đồ rừng: Xây dựng bản đồ quản lý rừng, hệ thống đường mòn và CSDL không gian cho hoạt động rừng trồng chứng nhận FSC.
  • Forest Inventory Data: Conducted forest inventory surveys, carbon stock investigations, and M&E data systems.
  • Dữ liệu kiểm kê rừng: Thực hiện điều tra kiểm kê rừng, khảo sát trữ lượng carbon và hệ thống dữ liệu giám sát đánh giá.

Education

Học vấn

Master of Science | 2018 Thạc sĩ Khoa học | 2018
Natural Resources & Environment Management Quản lý Tài nguyên & Môi trường
University of Sciences, Hue University Trường ĐH Khoa học, ĐH Huế
GIS applications, remote sensing, spatial data analysis for conservation and sustainable development. Ứng dụng GIS, viễn thám, phân tích dữ liệu không gian phục vụ bảo tồn và phát triển bền vững.
Forestry Engineer | 2001 Kỹ sư Lâm nghiệp | 2001
Forest Resource Management & Protection Quản lý & Bảo vệ Tài nguyên Rừng
Vietnam National University of Forestry (VNUF) Trường ĐH Lâm nghiệp Việt Nam
Forest inventory, silviculture, resource assessment, GIS foundations. Kiểm kê rừng, lâm sinh, đánh giá tài nguyên, nền tảng GIS.

Professional Training

Đào tạo chuyên môn

GIS Engineering
Satellite Image, Mapinfo, ArcGIS, QGIS, Mapsource
Digital Forest Resource Management Quản lý tài nguyên rừng số
Digital Maps & Geospatial Systems Bản đồ số & Hệ thống không gian địa lý
Carbon Reserves Investigation Điều tra trữ lượng Carbon
Assessment & Evaluation Methods Phương pháp đánh giá & ước tính
FSC/FM, CoC, HCVF
Audit Participation & Training Tham gia đánh giá & Đào tạo
Web & App Development Lập trình Web & Ứng dụng
HTML, CSS, JS, Google AppSheet HTML, CSS, JS, Google AppSheet
Silviculture & FSC Training Đào tạo Lâm sinh & FSC
Seminars, Workshops & Teaching Hội thảo, Tập huấn & Giảng dạy

Core Expertise

Chuyên môn cốt lõi

GIS & Geospatial Data GIS & Dữ liệu không gian
24+ years building GIS databases, digital maps, and spatial analysis systems using QGIS, ArcGIS, Google Earth Engine, and satellite imagery. Hơn 24 năm xây dựng CSDL GIS, bản đồ số và hệ thống phân tích không gian sử dụng QGIS, ArcGIS, Google Earth Engine và ảnh vệ tinh.
Data Management Systems Hệ thống quản lý dữ liệu
Integrating multi-source data (GIS, camera traps, field surveys, satellite) into centralized databases using AppSheet, Wildlife Insights, and custom platforms. Tích hợp dữ liệu đa nguồn (GIS, bẫy ảnh, khảo sát thực địa, vệ tinh) vào CSDL tập trung bằng AppSheet, Wildlife Insights và nền tảng tùy chỉnh.
Biomass, GHG & Carbon Sinh khối, GHG & Carbon
Research and field assessment of biomass estimation, greenhouse gas accounting, carbon stock evaluation using remote sensing and drone data. Nghiên cứu và đánh giá thực địa ước tính sinh khối, hạch toán khí nhà kính, đánh giá trữ lượng carbon sử dụng viễn thám và drone.
Drone & UAV Data Dữ liệu Drone & UAV
Drone-based data acquisition and photogrammetry for land use monitoring, forest inventory, orthomosaic mapping, and 3D terrain modeling. Thu thập dữ liệu và ảnh đo đạc bằng drone phục vụ giám sát sử dụng đất, kiểm kê rừng, bản đồ trực ảnh và mô hình 3D địa hình.
FSC Forest Certification Chứng nhận rừng FSC
In-depth expertise in FSC/FM, CoC, HCVF data systems supporting certification for companies and community household groups. Chuyên sâu về hệ thống dữ liệu FSC/FM, CoC, HCVF hỗ trợ chứng nhận cho doanh nghiệp và nhóm hộ cộng đồng.
Web & App Development Phát triển Web & Ứng dụng
Building web applications and digital platforms for sustainable agriculture and forestry management with real-time data integration. Xây dựng ứng dụng web và nền tảng số quản lý nông lâm nghiệp bền vững với tích hợp dữ liệu thời gian thực.